Loại chỗDiễn giải
A2TNgồi mềm
A2TLNgồi mềm điều hoà
AnNằm khoang có 4 giường
AnNằm khoang có 4 giường
AnLNằm khoang có 2 giường
AnLNằm khoang có 3 giường
AnLNằm khoang có 4 giường
AnLNằm khoang có 4 giường
AnLNằm khoang có 4 giường
AnLNằm khoang có 4 giường
AnLNằm khoang có 4 giường
AnLNằm trẻ em
AnLVé nằm LVQT tầng 1
AnLVé nằm LVQT tầng 2
BnNằm khoang có 6 giường
BnNằm khoang có 6 giường
BnNằm khoang có 6 giường
BnLNằm khoang có 6 giường
BnLNằm khoang có 6 giường
BnLNằm khoang có 6 giường
GPGhế phụ
GPGhế phụ điều hòa
KCKhông chỗ
NCNgồi cứng
NCNgồi cứng ko chỗ
NCLNgồi chuyển đổi điều hòa
NCLNgồi cứng điều hòa
NMNgồi mềm
NMLBia kèm Lạc (Tầng 1)
NMLChỗ bổ sung di động
NMLCốm Làng Vòng (Tầng 2)
NMLCốm Làng Vòng (Xép)
NMLHà Nội không vội (Tầng 1)
NMLHà Nội Mùa Thu
NMLHồ Tây lộng gió (Tầng 2)
NMLHồ Tây lộng gió (Xép)
NMLLoa Phường (Tầng 1)
NMLNgõ nhỏ phố nhỏ (Tầng 1)
NMLNgồi chuyển đổi điều hòa
NMLNgồi mềm điều hoà
NMLNgồi mềm điều hòa
NMLNgồi mềm điều hòa toa 43
NMLNgồi mềm điều hòa toa 48
NMLNgồi mềm điều hòa toa 56
NMLNgồi mềm điều hòa toa 64
NMLNgồi mềm điều hòa toa vip 20
NMLNgồi mềm điều hòa vip
NMLNhà Hát Lớn (Tầng 2)
NMLNhà Hát Lớn (Xép)
NMLPhở Hà Nội (Tầng 2)
NMLPhở Hà Nội (Xép)

 

GIỜ TÀU THỐNG NHẤT



Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn


Tên GaKMSE7SE5SE9SE3SE1
Hà Nội006:0008:0013:0019:2021:45
Phủ Lý5607:0409:0414:0420:2422:50
Nam Định8707:4009:4014:4121:0023:26
Ninh Bình11508:1610:1615:1721:3600:03 (ngày +1)
Bỉm Sơn141 10:5015:50  
Thanh Hoá17509:2211:2716:2722:4101:10 (ngày +1)
Minh Khôi19709:48 16:53  
Chợ Sy27911:13 18:16  
Vinh31911:5913:4919:0201:00 (ngày +1)03:28 (ngày +1)
Yên Trung34012:3514:1419:29  
Hương Phố38713:3415:1220:27 04:47 (ngày +1)
Đồng Lê43614:3916:1621:56  
Minh Lệ482 17:14   
Đồng Hới52216:2718:1123:5704:57 (ngày +1)07:33 (ngày +1)
Mỹ Đức55117:02    
Mỹ Trạch56517:24    
Đông Hà62218:2520:06 06:38 (ngày +1)09:13 (ngày +1)
Huế68819:4321:4003:12 (ngày +1)07:55 (ngày +1)10:30 (ngày +1)
Đà Nẵng79122:3000:36 (ngày +1)06:03 (ngày +1)10:43 (ngày +1)13:29 (ngày +1)
Tam Kỳ865  07:37 (ngày +1)12:39 (ngày +1)14:49 (ngày +1)
Quảng Ngãi92801:16 (ngày +1)03:10 (ngày +1)08:47 (ngày +1)13:51 (ngày +1)15:59 (ngày +1)
Đức Phổ968  09:59 (ngày +1)  
Bồng Sơn1017  11:00 (ngày +1)15:25 (ngày +1) 
Diêu Trì109604:12 (ngày +1)06:02 (ngày +1)12:29 (ngày +1)16:54 (ngày +1)18:50 (ngày +1)
La Hai1154 07:19 (ngày +1)   
Tuy Hoà119806:34 (ngày +1)08:12 (ngày +1)14:19 (ngày +1)19:08 (ngày +1)20:38 (ngày +1)
Giã1254 09:16 (ngày +1)15:36 (ngày +1)  
Ninh Hoà128108:03 (ngày +1) 16:06 (ngày +1)  
Nha Trang131508:47 (ngày +1)10:25 (ngày +1)17:03 (ngày +1)21:12 (ngày +1)22:42 (ngày +1)
Tháp Chàm140810:25 (ngày +1)12:08 (ngày +1)18:52 (ngày +1)22:52 (ngày +1) 
Bình Thuận155113:00 (ngày +1)14:28 (ngày +1)21:32 (ngày +1)  
Suối Kiết160314:15 (ngày +1)    
Long Khánh164915:07 (ngày +1)16:15 (ngày +1)00:59 (ngày +2)03:37 (ngày +2) 
Biên Hòa169716:12 (ngày +1)17:20 (ngày +1)02:29 (ngày +2)04:42 (ngày +2)05:32 (ngày +2)
Dĩ An170716:29 (ngày +1)17:37 (ngày +1)02:48 (ngày +2)04:59 (ngày +2)05:49 (ngày +2)
Sài Gòn172617:00 (ngày +1)18:20 (ngày +1)03:20 (ngày +2)05:30 (ngày +2)06:30 (ngày +2)




Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội



Tên GaKMSE8SE6SE10SE4SE2
Sài Gòn006:0008:4513:1519:2020:35
Dĩ An1906:3109:1613:4619:5121:06
Biên Hòa2906:4709:3214:0220:0721:23
Long Khánh7707:49 15:0921:09 
Suối Kiết12308:40 16:11  
Bình Thuận17509:4212:1417:1222:56 
Tháp Chàm31812:10 19:26  
Nha Trang41114:0316:1321:5802:47 (ngày +1)03:51 (ngày +1)
Ninh Hoà445 16:58   
Giã472 17:28   
Tuy Hoà52816:1018:32 04:55 (ngày +1)05:57 (ngày +1)
Diêu Trì63018:0720:3902:04 (ngày +1)06:51 (ngày +1)08:02 (ngày +1)
Bồng Sơn709  03:56 (ngày +1)08:09 (ngày +1) 
Đức Phổ758  05:09 (ngày +1)  
Quảng Ngãi79821:0123:2505:58 (ngày +1)09:45 (ngày +1)10:43 (ngày +1)
Núi Thành836  06:39 (ngày +1)  
Tam Kỳ861  07:10 (ngày +1)10:53 (ngày +1)11:48 (ngày +1)
Trà Kiệu901  07:50 (ngày +1)  
Đà Nẵng93523:4102:01 (ngày +1)08:59 (ngày +1)12:28 (ngày +1)13:21 (ngày +1)
Huế103802:17 (ngày +1)04:49 (ngày +1)12:15 (ngày +1)15:10 (ngày +1)15:54 (ngày +1)
Đông Hà110403:31 (ngày +1)06:04 (ngày +1)13:30 (ngày +1)16:25 (ngày +1)17:09 (ngày +1)
Mỹ Trạch1161  14:30 (ngày +1)  
Mỹ Đức1175 07:29 (ngày +1)   
Đồng Hới120405:34 (ngày +1)08:25 (ngày +1)15:30 (ngày +1)18:18 (ngày +1)19:08 (ngày +1)
Minh Lệ1244 09:14 (ngày +1)   
Đồng Lê129007:37 (ngày +1) 17:37 (ngày +1) 20:47 (ngày +1)
Hương Phố133908:40 (ngày +1)11:07 (ngày +1)18:50 (ngày +1)20:55 (ngày +1) 
Yên Trung138609:41 (ngày +1)12:04 (ngày +1)20:04 (ngày +1)21:56 (ngày +1) 
Vinh140710:12 (ngày +1)12:35 (ngày +1)20:33 (ngày +1)22:27 (ngày +1)23:08 (ngày +1)
Chợ Sy1447 13:37 (ngày +1)21:15 (ngày +1)  
Minh Khôi1529 15:03 (ngày +1)22:39 (ngày +1)  
Thanh Hoá155112:53 (ngày +1)15:29 (ngày +1)23:55 (ngày +1)01:08 (ngày +2)02:17 (ngày +2)
Bỉm Sơn1585 16:19 (ngày +1)   
Ninh Bình161113:59 (ngày +1)16:55 (ngày +1) 02:14 (ngày +2)03:24 (ngày +2)
Nam Định163914:39 (ngày +1)17:33 (ngày +1)01:57 (ngày +2)02:52 (ngày +2)04:02 (ngày +2)
Phủ Lý167015:17 (ngày +1)18:11 (ngày +1)02:35 (ngày +2)03:31 (ngày +2)04:39 (ngày +2)
Hà Nội172616:20 (ngày +1)19:14 (ngày +1)03:40 (ngày +2)04:36 (ngày +2)05:42 (ngày +2)